QUẠT SÀN BIẾN TẦN HP
| BẢNG THÔNG SỐ QUẠT SÀN BIẾN TẦN | ||||||
| Model | Điện áp | Tần số | Công suất | Điện lưu | Tốc độ | Lưu lượng |
| Hz | W | A | rpm | m3/giờ | ||
| HP-720A TP | 220v | 50 | 450 | 2.3 | 900 | 12000 |
| HP-720B LX | 220v | 50 | 450 | 2.3 | 900 | 12000 |
| HP-820A TP | 220v | 50 | 650 | 3.2 | 900 | 18000 |
| HP-820B LX | 220v | 50 | 650 | 3.2 | 900 | 18000 |
| HP-920A TP | 220v | 50 | 500 | 3.95 | 700 | 22000 |
| HP-920B LX | 220v | 50 | 500 | 3.95 | 700 | 22000 |
| HP-1200 CĐ | 220v | 50 | 500 | 3.5 | 460 | 28000 |
| HP-1500 CĐ | 220v | 50 | 600 | 4.5 | 440 | 48000 |
1. Cấu tạo quạt sàn biến tần
- Động cơ điện
- Bộ biến tần
- Cánh quạt
- Lồng quạt
- Thân quạt và khung sàn
- Bộ điều khiển
- Dây nguồn và bộ bảo vệ
2. Đặc điểm của quạt sàn biến tần
- Sử dụng công nghệ biến tần
- Hoạt động êm, ít rung
- Lưu lượng gió lớn
- Kết cấu chắc chắn
- Điều khiển linh hoạt
3. Ứng dụng của quạt sàn biến tần
- Nhà xưởng, khu sản xuất
- Kho bãi, garage
- Trung tâm thương mại, hội trường
- Kết hợp hệ thống làm mát khác
4. Ưu điểm nổi bật
✔ Tiết kiệm điện
✔ Gió mạnh, điều chỉnh linh hoạt
✔ Bền, dễ di chuyển
✔ Phù hợp không gian rộng



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.